home range

home range

A deer's home range includes the forest and the nearby meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng hoạt động thường xuyên: "Home range" chỉ khu vực địa một loài động vật thường xuyên di chuyển, kiếm ăn, nghỉ ngơi thực hiện các hoạt động sống hàng ngày. Khác với "lãnh thổ" (territory), "vùng hoạt động thường xuyên" không nhất thiết phải được bảo vệ khỏi các cá thể khác cùng loài.
    • Phạm vi sinh tồn: Khái niệm này thường được dùng trong sinh thái học để mô tả không gian cần thiết cho sự tồn tại sinh sản của một cá thể hoặc nhóm động vật.
dụ sử dụng
  • (Vùng hoạt động thường xuyên của một bầy sói có thể bao phủ hơn 500 km vuông.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã theo dõi vùng hoạt động thường xuyên của con hươu bằng vòng cổ GPS.)
  • (Vùng hoạt động thường xuyên của một con chim thường bao gồm khu vực kiếm ăn địa điểm làm tổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "home range size": kích thước vùng hoạt động thường xuyên (thường thay đổi tùy theo loài, giới tính, mùa).

    • The home range size of male tigers is generally larger than that of females. (Kích thước vùng hoạt động thường xuyên của hổ đực thường lớn hơn của hổ cái.)
  • "core home range": vùng lõi hoạt động (khu vực được sử dụng thường xuyên nhất trong vùng hoạt động).

    • Animals often defend their core home range more aggressively. (Động vật thường bảo vệ vùng lõi hoạt động của mình một cách quyết liệt hơn.)
  • "seasonal home range": vùng hoạt động theo mùa (khi động vật di cư hoặc thay đổi hành vi theo thời tiết).

    • Some birds have a seasonal home range that shifts between summer and winter. (Một số loài chim vùng hoạt động theo mùa thay đổi giữa mùa mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Home range (adj): thuộc về vùng hoạt động thường xuyên.

    • Home range analysis is crucial for wildlife conservation. (Phân tích vùng hoạt động thường xuyên rất quan trọng cho bảo tồn động vật hoang dã.)
  • Range (n): phạm vi, vùng phân bố (thường rộng hơn "home range", bao gồm cả những nơi động vật chỉ ghé qua thỉnh thoảng).

    • The range of the African elephant spans multiple countries. (Phạm vi phân bố của voi châu Phi trải dài qua nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitat range: vùng sinh cảnh (nhấn mạnh môi trường sống hơn hoạt động).
  • Activity area: khu vực hoạt động (thuật ngữ ít chuyên ngành hơn).
  • Territory: lãnh thổ (khác biệt: thường được bảo vệ chống lại các cá thể cùng loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "home range" đây thuật ngữ danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "range" với nghĩa "di chuyển trong một phạm vi"):
    • Range over: di chuyển khắp (một khu vực).
      • The foxes range over a large area in search of food. (Những con cáo di chuyển khắp một khu vực rộng lớn để tìm kiếm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "home range". Tuy nhiên, có thể liên hệ với khái niệm "lãnh thổ" trong ngữ cảnh động vật):
    • Mark one's territory: đánh dấu lãnh thổ (hành vi thường liên quan đến việc xác định "home range").
      • The cat marks its territory by spraying urine. (Con mèo đánh dấu lãnh thổ của mình bằng cách phun nước tiểu.)

Từ gần giống